Skip to content

dptrung0310/Vleague_Web

Folders and files

NameName
Last commit message
Last commit date

Latest commit

 

History

17 Commits
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

Repository files navigation

⚽ Vleague_Web

Vleague_Web là dự án thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu các mùa giải V-League, bao gồm cầu thủ, đội bóng, trọng tài, sân vận động và kết quả thi đấu.


🗄️ Cấu trúc cơ sở dữ liệu

🏆 Seasons

Lưu danh sách các mùa giải:

  • Ví dụ: 2022, 2023, 2023-24, 2024-25.

🏟️ Stadiums

Danh sách 14 sân vận động.

  • Thuộc tính quan trọng: latitude, longitude (phục vụ API tính khoảng cách di chuyển).
  • Mỗi đội bóng sẽ có một sân nhà (home_stadium_id).

🏳️ Teams

Danh sách 17 đội bóng tham dự qua các mùa giải.

  • Mỗi đội có một sân nhà (liên kết đến Stadiums).
  • Thông tin cơ bản: tên đội, home_stadium_id v.v.

🧍‍♂️ Players

Danh sách toàn bộ cầu thủ đã từng thi đấu ở V-League.

  • Chỉ lưu thông tin sinh học: họ tên, ngày sinh, chiều cao, cân nặng, vị trí.
  • Không lưu thông tin đội bóng hay số áo — những thông tin này sẽ được quản lý qua bảng TeamRosters.

⚖️ Referees

Danh sách trọng tài của V-League, bao gồm trọng tài chính, trọng tài biên, VAR, v.v.


📋 TeamRosters

Bảng đăng ký cầu thủ theo mùa giải, trả lời câu hỏi:

“Cầu thủ A thi đấu cho Đội B ở Mùa giải C với số áo X?”


Matches — Trận đấu

Đây là bảng trung tâm của toàn bộ cơ sở dữ liệu.
Lưu thông tin lịch thi đấu, tỷ số và trạng thái trận đấu.

Các cột chính:

  • match_id — khóa chính
  • season_id — liên kết đến mùa giải
  • round - vòng đấu
  • match_datetime - Thời gian diễn ra
  • home_team_id, away_team_id — đội chủ nhà và đội khách
  • stadium_id — sân thi đấu
  • home_score, away_score — tỉ số cuối cùng
  • status — trạng thái trận đấu (scheduled, live, finished, postponed)
  • match_url - link dẫn đến kết quả trận đấu

🧾 MatchLineups — Đội hình ra sân

Ghi lại 22+ cầu thủ đã tham gia trong một trận đấu.

Các cột chính:

  • match_id — liên kết đến bảng Matches
  • player_id — liên kết đến bảng Players
  • team_id — đội bóng của cầu thủ trong trận
  • shirt_number — số áo thực tế mặc trong trận
  • is_starterTRUE nếu cầu thủ đá chính, FALSE nếu vào sân thay người
  • position - vị trí chơi

👉 Cần thiết để tái hiện lại đội hình xuất phát và danh sách dự bị của từng trận.


🎬 MatchEvents — Dòng thời gian sự kiện

Ghi lại các sự kiện diễn ra trong trận đấu, ví dụ: bàn thắng, thẻ vàng, thay người.

Các cột chính:

  • event_id — khóa chính
  • match_id — trận đấu liên quan
  • team_id - đội thực hiện sự kiện
  • player_id — cầu thủ tham gia sự kiện
  • minute — phút xảy ra sự kiện
  • event_type — loại sự kiện (goal, yellow_card, red_card)

👨‍⚖️ MatchReferees — Tổ trọng tài

Ghi lại các trọng tài tham gia điều hành trong mỗi trận đấu.

Các cột chính:

  • match_id — liên kết đến bảng Matches
  • referee_id — liên kết đến bảng Referees
  • role — vai trò cụ thể (Trọng tài chính, Trợ lý 1, Trợ lý 2, Trọng tài thứ 4 (giơ bảng), VAR, AVAR, …)

👉 Cho phép thống kê và phân tích tần suất bắt chính, số trận điều hành của từng trọng tài.


📊 SeasonStandings — Bảng xếp hạng mùa giải

Lưu bảng xếp hạng theo từng vòng đấu, giúp truy vấn nhanh mà không phải tính toán lại từ đầu.

Các cột chính:

  • season_id — mùa giải
  • team_id — đội bóng
  • round — vòng đấu hiện tại
  • position — thứ hạng
  • played - số trận đã chơi
  • points, wins, draws, losses — số điểm và kết quả
  • goals_for, goals_against, goal_difference — thống kê bàn thắng/thua

💡 Lợi ích: Khi API cần hiển thị bảng xếp hạng, chỉ cần đọc 14 dòng (mỗi đội 1 dòng) thay vì phải tính toán lại toàn bộ 200+ trận đấu → truy vấn cực nhanh.


About

No description, website, or topics provided.

Resources

Stars

Watchers

Forks

Releases

No releases published

Packages

 
 
 

Contributors